se cambrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (Verbe pronominal):
    • Đứng ưỡn lên, cong lưng lên: Hành động tự làm cho cột sống của mình cong ra phía sau, thường để vươn người, kéo căng cơ thể hoặc thể hiện một tư thế kiêu hãnh, thách thức.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Le chat se cambre en voyant le chien. (Con mèo đứng ưỡn lên khi nhìn thấy con chó.)
    • Elle se cambra pour soulager la douleur dans son dos. ( ấy cong lưng lên để giảm bớt cơn đaulưng.)
    • Le danseur se cambre gracieusement pendant sa performance. (Vũ công uốn cong người một cách duyên dáng trong phần biểu diễn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se cambrer de colère": ưỡn người lên tức giận, thể hiện sự giận dữ qua tư thế cơ thể.

    • Il s'est cambré de colère en entendant l'accusation. (Anh ta ưỡn người lên tức giận khi nghe thấy lời buộc tội.)
  • "Se cambrer sous le poids": cong lưng lại dưới sức nặng (nghĩa bóng, chỉ sự chịu đựng gánh nặng).

    • Le vieil arbre se cambre sous le poids de la neige. (Cây cổ thụ cong mình dưới sức nặng của tuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Cambrure (danh từ giống cái): độ cong, đường cong (ví dụ: đường cong của lưng, của một cây cầu).

    • La cambrure de son dos est très prononcée. (Đường cong lưng của ấy rất .)
  • Cambrer (ngoại động từ): làm cho cái gì đó cong lên, uốn cong.

    • Le menuisier cambre la planche de bois. (Người thợ mộc uốn cong tấm ván gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Se courber: cong người lại (có thể cong về phía trước hoặc sau, ngữ cảnh rộng hơn).
  • S'arc-bouter: chống đỡ, ưỡn người ra (thường để tạo lực hoặc giữ thăng bằng).
  • Se redresser: đứng thẳng dậy, vươn người lên (nhấn mạnh việc từ tư thế thấp/cong sang thẳng).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la cambrure d'un danseur (thành ngữ): dáng người cong, uyển chuyển như một vũ công.
    • Malgré son âge, il a toujours la cambrure d'un danseur. (Bất chấp tuổi tác, ông ấy vẫn dáng người uyển chuyển như một vũ công.)
tự động từ
  1. đứng ưỡn lên